Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo datos

Cấu trúc từ:
dat/os ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

es datos

Bản dịch

  • en data (Dịch ngược)

eo dati

Cấu trúc từ:
dat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dato

Cấu trúc từ:
dat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Thẻ:
Substantivo (-o) dato
Laŭ la Universala Vortaro: fr date | en date | de Datum | ru число (мѣсяца) | pl data.
Etimologio: ru дата | lt data | fr date | it dato | en date

Bản dịch

Ví dụ

eo data/?

datao

Từ chứa gốc "data"

eo data

Cấu trúc từ:
dat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

en data

Pronunciation:

Bản dịch

eo date

Cấu trúc từ:
dat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adverbo (-e) date

Bản dịch

en date

Pronunciation:

Bản dịch

fr date

Bản dịch

  • en date (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
dat/os ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,048,920 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.403 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog