en darkroom
Bản dịch
- eo darkrumo (Dịch ngược)
- eo kamero (Dịch ngược)
- eo mallumĉambro (Dịch ngược)
- eo mallumejo (Dịch ngược)
- eo senlumejo (Dịch ngược)
- ja 暗室 (Gợi ý tự động)
- ja 窓のない小部屋 (Gợi ý tự động)
- ja 箱 (Gợi ý tự động)
- ja 暗箱 (Gợi ý tự động)
- eo kamerao (Gợi ý tự động)
- en chamber (Gợi ý tự động)
- en small room (Gợi ý tự động)



Babilejo