Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dand/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン

eo danda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dand/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dandi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dand/i
Cách phát âm bằng kana:
ダンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dando

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dand/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: petit-maître | en: dandy | de: Stutzer | ru: франтъ | pl: fircyk, elegant.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) danda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 557,962 inferencoj, 0.325 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog