eo damigi
Cấu trúc từ:
dam/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ダミーギ
Infinitivo (-i) de verbo damigi
Bản dịch
- ja クイーンに成らせる (チェスでポーンを) pejv
- ja キングに成らせる (チェッカーで駒を) pejv
- en to crown a man ESPDIC
- en go king ESPDIC
- eo promocii (Dịch ngược)
- ja 昇進させる (Gợi ý tự động)
- ja 進級させる (Gợi ý tự động)
- eo rangaltigi (Gợi ý tự động)
- ja 成らせる (Gợi ý tự động)
- ja アップグレードする (Gợi ý tự động)
- ja バージョンアップする (Gợi ý tự động)
- io promocar (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en promote (Gợi ý tự động)
- en upgrade (Gợi ý tự động)



Babilejo