Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dame

Cấu trúc từ:
dam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adverbo (-e) dame

Bản dịch

en dame

Bản dịch

eo dama

Cấu trúc từ:
dam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Ví dụ

eo dami

Cấu trúc từ:
dam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

eo damo

Cấu trúc từ:
dam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Thẻ:
Substantivo (-o) damo
Etimologio: ru дама | lt dama | pl dama | de Dame | fr dame | it dama

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
dam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 942,444 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.302 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog