en damage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo averio (Dịch ngược)
- eo damaĝo (Dịch ngược)
- eo difektaĵo (Dịch ngược)
- eo difekto (Dịch ngược)
- ja 海損 (Gợi ý tự động)
- ja 損害 (Gợi ý tự động)
- ja 損傷 (Gợi ý tự động)
- en imperfection (Gợi ý tự động)
- en injury (Gợi ý tự động)
- ja 損なうこと (Gợi ý tự động)
- ja きず (Gợi ý tự động)
- io defekto (Gợi ý tự động)
- en flaw (Gợi ý tự động)
- en defect (Gợi ý tự động)



Babilejo