eo daktilo
Cấu trúc từ:
daktil/o ...Cách phát âm bằng kana:
ダクティーロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) daktilo
Bản dịch
- ja ナツメヤシ pejv
- ja 長短短格 pejv
- ja 強弱弱格 pejv
- io datelo Diccionario
- en dactyl ESPDIC
- en date (fruit) ESPDIC
- zh 海枣 Verda Reto
- zh 椰枣 Verda Reto
- eo daktilarbo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo daktilpalmo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo dato (Gợi ý tự động)
- es fecha (Gợi ý tự động)
- es fecha (Gợi ý tự động)
- fr date (Gợi ý tự động)
- nl datum (Gợi ý tự động)



Babilejo