Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo daco

Cấu trúc từ:
dac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーツォ
Substantivo (-o) daco

Bản dịch

eo daca

Cấu trúc từ:
dac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーツァ
Adjektivo (-a) daca

Bản dịch

eo dace

Cấu trúc từ:
dac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーツェ
Adverbo (-e) dace

Bản dịch

en dace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 358,193 inferencoj, 0.225 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog