eo daŭre
Cấu trúc từ:
daŭr/e ...Cách phát âm bằng kana:
ダウレ
Bản dịch
- ja 継続して pejv
- ja 引き続き pejv
- ja 恒久的に pejv
- en constantly ESPDIC
- en continually ESPDIC
- en continuously ESPDIC
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo daŭre plialtiĝi / to keep going up ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo