eo daŭra objekto
Cấu trúc từ:
daŭra objekto ...Cách phát âm bằng kana:
ダウラ オビェクト
Bản dịch
- en persistent object ESPDIC
- eo persista objekto (Gợi ý tự động)
- eo daŭra objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto persistente (Gợi ý tự động)
- es objeto persistente (Gợi ý tự động)
- fr objet persistant (Gợi ý tự động)
- nl permanent object n (Gợi ý tự động)



Babilejo