Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en cutting edge

Bản dịch

  • eo akraĵo (Dịch ngược)
  • eo klingo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja かど (Gợi ý tự động)
  • ja はし (Gợi ý tự động)
  • en blade (Gợi ý tự động)
  • en peak (Gợi ý tự động)
  • en point (Gợi ý tự động)
  • ja 刀身 (Gợi ý tự động)
  • io lamo (Gợi ý tự động)
  • zh 刀身 (Gợi ý tự động)
  • zh 刀口 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
cutting edge ...
Cách phát âm bằng kana:
ツッティン   

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 292,063 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.130 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog