en cutting
Bản dịch
- eo detranĉo (Dịch ngược)
- eo stikaĵo (Dịch ngược)
- eo tajlado (Dịch ngược)
- eo tranĉa (Dịch ngược)
- en abscission (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en cutback (Gợi ý tự động)
- en slash (Gợi ý tự động)
- ja 切り落とすこと (Gợi ý tự động)
- ja 挿し木 (Gợi ý tự động)
- en carving (Gợi ý tự động)
- ja 身を切るような (Gợi ý tự động)
- ja 鋭い (Gợi ý tự động)
- en sharp (Gợi ý tự động)
- en trenchant (Gợi ý tự động)



Babilejo