en cut off
Bản dịch
- eo fortranĉi Maŭro La Torre
- eo trunki Christian Bertin
- ja 切り捨てる (Gợi ý tự động)
- en to cut off (Gợi ý tự động)
- en be subtended by (Gợi ý tự động)
- en intercept (Gợi ý tự động)
- ja 上部を切り捨てる (円錐などの) (Gợi ý tự động)
- en truncate (Gợi ý tự động)
- eo dehaki (Dịch ngược)
- ja 切り落とす (Gợi ý tự động)
- ja 切り離す (Gợi ý tự động)
- io emundar (Gợi ý tự động)
- en to chop down (Gợi ý tự động)
- en hew (Gợi ý tự động)



Babilejo