en cut
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eltondi WordPress
- eo tondi Komputeko
- es cortar Komputeko
- es cortar Komputeko
- fr couper Komputeko
- nl knippen Microsoft
- ja 切り抜く (Gợi ý tự động)
- ja 切り取る (Gợi ý tự động)
- en to clip (Gợi ý tự động)
- en cut (out) (Gợi ý tự động)
- ja 刈る (髪・羊毛などを) (Gợi ý tự động)
- ja 刈り込む (Gợi ý tự động)
- ja はさみで切る (Gợi ý tự động)
- io rekortar (t) (Gợi ý tự động)
- io tondar (t) (Gợi ý tự động)
- en shear (Gợi ý tự động)
- zh 剪 (Gợi ý tự động)
- zh 为...剪 (Gợi ý tự động)
- zh 为...剪毛 (Gợi ý tự động)
- eo detranĉaĵo (Dịch ngược)
- eo detranĉi (Dịch ngược)
- eo detranĉo (Dịch ngược)
- eo enpoŝigi (Dịch ngược)
- eo fasono (Dịch ngược)
- eo haki (Dịch ngược)
- eo kliŝo (Dịch ngược)
- eo malkonekti (Dịch ngược)
- eo movi en la poŝon (Dịch ngược)
- eo tajli (Dịch ngược)
- eo tajlo (Dịch ngược)
- eo tondo (Dịch ngược)
- eo tranĉilvundo (Dịch ngược)
- eo tranĉvundo (Dịch ngược)
- ja 切り落とす (Gợi ý tự động)
- en to carve (Gợi ý tự động)
- en amputate (Gợi ý tự động)
- en clip off (Gợi ý tự động)
- en abscission (Gợi ý tự động)
- en cutback (Gợi ý tự động)
- en cutting (Gợi ý tự động)
- en slash (Gợi ý tự động)
- ja 切り落とすこと (Gợi ý tự động)
- ja ポケットに入れる (Gợi ý tự động)
- ja 懐に入れる (Gợi ý tự động)
- en to pocket (Gợi ý tự động)
- en put something in one's pocket (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (Gợi ý tự động)
- ja 切る (Gợi ý tự động)
- ja たたき切る (Gợi ý tự động)
- ja 切れ切れにする (Gợi ý tự động)
- ja 傷める (Gợi ý tự động)
- io emundar (Gợi ý tự động)
- io hakar (Gợi ý tự động)
- en to chop (Gợi ý tự động)
- en hack (Gợi ý tự động)
- en hew (Gợi ý tự động)
- zh 砍 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛版 (Gợi ý tự động)
- ja ステロ版 (Gợi ý tự động)
- ja 陰画 (Gợi ý tự động)
- eo kliŝaĵo (Gợi ý tự động)
- en cliché (Gợi ý tự động)
- en half-tone (Gợi ý tự động)
- en negative (Gợi ý tự động)
- en stereotype (Gợi ý tự động)
- ja 接続を断つ (Gợi ý tự động)
- en to disconnect (Gợi ý tự động)
- en unplug (Gợi ý tự động)
- ja 削る (Gợi ý tự động)
- ja カットする (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)
- en sculpt (Gợi ý tự động)
- zh 凿 (Gợi ý tự động)
- zh 琢磨(金刚石等) (Gợi ý tự động)
- zh 裁剪 (Gợi ý tự động)
- ja 切削 (Gợi ý tự động)
- ja 刈ること (Gợi ý tự động)
- ja 刈り込むこと (Gợi ý tự động)
- ja はさみで切ること (Gợi ý tự động)
- ja 切り傷 (Gợi ý tự động)



Babilejo