Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en custom

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo kutimo (Dịch ngược)
  • eo laŭmenda (Dịch ngược)
  • eo moro (Dịch ngược)
  • eo propra (Dịch ngược)
  • eo uzanco (Dịch ngược)
  • ja 習慣 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 習わし (Gợi ý tự động)
  • ja 慣習 (Gợi ý tự động)
  • en habit (Gợi ý tự động)
  • en way (Gợi ý tự động)
  • en practice (Gợi ý tự động)
  • en routine (Gợi ý tự động)
  • zh 风俗 (Gợi ý tự động)
  • zh 习惯 (Gợi ý tự động)
  • zh 习俗 (Gợi ý tự động)
  • ja 風俗 (Gợi ý tự động)
  • ja 風習 (Gợi ý tự động)
  • en mores (Gợi ý tự động)
  • en morals (Gợi ý tự động)
  • ja 固有の (Gợi ý tự động)
  • ja 特有の (Gợi ý tự động)
  • ja 独自の (Gợi ý tự động)
  • ja 本来の (Gợi ý tự động)
  • ja 自分自身の (Gợi ý tự động)
  • io propra (Gợi ý tự động)
  • en own (Gợi ý tự động)
  • en personal (Gợi ý tự động)
  • en proper (Gợi ý tự động)
  • zh 私人 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 自己的 (Gợi ý tự động)
  • zh 特有的 (Gợi ý tự động)
  • en usage (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
custom ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 213,675 inferencoj, 0.098 CPU-sekundoj en 0.159 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog