en custody
Bản dịch
- eo aresto (Dịch ngược)
- eo tenado (Dịch ngược)
- ja 逮捕 (Gợi ý tự động)
- ja 検束 (Gợi ý tự động)
- en apprehension (Gợi ý tự động)
- en arrest (Gợi ý tự động)
- en detention (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 保有 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en holding (Gợi ý tự động)
- en storage (Gợi ý tự động)



Babilejo