en curve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kurbo Christian Bertin
- fr courbe Komputeko
- nl kromming f Komputeko
- ja 曲線 (Gợi ý tự động)
- ja カーブ (Gợi ý tự động)
- en bend (Gợi ý tự động)
- en curve (Gợi ý tự động)
- zh 曲线 (Gợi ý tự động)
- eo arkigi (Dịch ngược)
- eo fleksiĝo (Dịch ngược)
- eo kurbeco (Dịch ngược)
- eo kurbigi (Dịch ngược)
- eo kurbiĝo (Dịch ngược)
- eo kurvo (Dịch ngược)
- eo linio (Dịch ngược)
- eo vojkurbiĝo (Dịch ngược)
- ja 弓なりに曲げる (Gợi ý tự động)
- ja アーチ形にする (Gợi ý tự động)
- en to arch (Gợi ý tự động)
- en camber (Gợi ý tự động)
- en hump (Gợi ý tự động)
- ja 屈曲 (Gợi ý tự động)
- ja 湾曲 (Gợi ý tự động)
- ja たわみ (Gợi ý tự động)
- ja 曲がり (Gợi ý tự động)
- ja 反り (Gợi ý tự động)
- ja 曲率 (Gợi ý tự động)
- en curvature (Gợi ý tự động)
- ja 曲げる (Gợi ý tự động)
- ja たわめる (Gợi ý tự động)
- ja かがめる (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en warp (Gợi ý tự động)
- ja 湾曲部 (Gợi ý tự động)
- ja 曲がり角 (Gợi ý tự động)
- en crook (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 境界線 (Gợi ý tự động)
- ja すじ (Gợi ý tự động)
- ja 列 (Gợi ý tự động)
- ja 並び (Gợi ý tự động)
- ja 系統 (Gợi ý tự động)
- ja 行 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- ja ライン (Gợi ý tự động)
- io lineo (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- zh 线 (Gợi ý tự động)



Babilejo