en curtsy
Bản dịch
- eo riverenci (Dịch ngược)
- eo riverenco (Dịch ngược)
- ja お辞儀をする (Gợi ý tự động)
- ja 最敬礼する (Gợi ý tự động)
- io reverencar (Gợi ý tự động)
- en to bow (Gợi ý tự động)
- en make reverence to (Gợi ý tự động)
- zh 鞠躬 (Gợi ý tự động)
- zh 行屈膝礼 (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀 (Gợi ý tự động)
- ja 最敬礼 (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- en obeisance (Gợi ý tự động)
- en homage (Gợi ý tự động)
- en reverence (Gợi ý tự động)



Babilejo