en curtain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kurtena (Dịch ngược)
- eo kurteno (Dịch ngược)
- eo kurtino (Dịch ngược)
- en dropdown (Gợi ý tự động)
- en drop-down (Gợi ý tự động)
- en combo (Gợi ý tự động)
- ja カーテンに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 幕に関連した (Gợi ý tự động)
- ja カーテン (Gợi ý tự động)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- io kurnteno (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- zh 窗廉 (Gợi ý tự động)
- zh 帏 (Gợi ý tự động)
- zh 帐 (Gợi ý tự động)
- zh 幔 (Gợi ý tự động)
- zh 帘 (Gợi ý tự động)
- ja 幕壁 (Gợi ý tự động)



Babilejo