en curl
Bản dịch
- eo buklo (Dịch ngược)
- eo kirlo (Dịch ngược)
- eo krispigi (Dịch ngược)
- ja 巻き毛 (Gợi ý tự động)
- ja カール (Gợi ý tự động)
- ja 輪 (Gợi ý tự động)
- io loklo (Gợi ý tự động)
- io treso (Gợi ý tự động)
- en lock (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en wisp (Gợi ý tự động)
- zh 卷发 (Gợi ý tự động)
- zh 卷发束 (Gợi ý tự động)
- zh 圈形物 (Gợi ý tự động)
- ja 渦 (Gợi ý tự động)
- ja 渦巻 (Gợi ý tự động)
- ja 旋回 (Gợi ý tự động)
- ja 回転 (Gợi ý tự động)
- ja ひだをつける (Gợi ý tự động)
- ja 縮らせる (Gợi ý tự động)
- ja ギャザーをつける (Gợi ý tự động)
- en to crimp (Gợi ý tự động)
- en wave (Gợi ý tự động)



Babilejo