en curious
Pronunciation:
Bản dịch
- eo esplorema (Dịch ngược)
- eo kurioza (Dịch ngược)
- eo sciama (Dịch ngược)
- eo sciema (Dịch ngược)
- eo scivola (Dịch ngược)
- eo stranga (Dịch ngược)
- ja 詮索好きの (Gợi ý tự động)
- ja 探究心に富んだ (Gợi ý tự động)
- en inquisitive (Gợi ý tự động)
- ja 珍しい (Gợi ý tự động)
- ja 奇妙な (Gợi ý tự động)
- ja 好奇心をそそる (Gợi ý tự động)
- io kurioza (Gợi ý tự động)
- en interesting (Gợi ý tự động)
- en quaint (Gợi ý tự động)
- en rare (Gợi ý tự động)
- en odd (Gợi ý tự động)
- en strange (Gợi ý tự động)
- zh 稀奇 (Gợi ý tự động)
- zh 离奇 (Gợi ý tự động)
- zh 令人惊奇 (Gợi ý tự động)
- ja 知識欲のある (Gợi ý tự động)
- en interested (Gợi ý tự động)
- ja 探るような (Gợi ý tự động)
- ja 詮索するような (Gợi ý tự động)
- ja 知りたがる (Gợi ý tự động)
- ja 好奇心のある (Gợi ý tự động)
- zh 好奇 (Gợi ý tự động)
- ja 変な (Gợi ý tự động)
- ja 不思議な (Gợi ý tự động)
- ja おかしい (Gợi ý tự động)
- ja 異様な (Gợi ý tự động)
- io stranja (Gợi ý tự động)
- en peculiar (Gợi ý tự động)
- en eccentric (Gợi ý tự động)
- en queer (Gợi ý tự động)
- zh 怪 (Gợi ý tự động)
- zh 奇怪 (Gợi ý tự động)
- zh 奇 (Gợi ý tự động)
- zh 奇异 (Gợi ý tự động)
- zh 奇特 (Gợi ý tự động)



Babilejo