en curiosity
Bản dịch
- eo intereseco (Dịch ngược)
- eo kuriozaĵo (Dịch ngược)
- eo sciavido (Dịch ngược)
- eo sciemo (Dịch ngược)
- eo scivoleco (Dịch ngược)
- eo scivolemo (Dịch ngược)
- eo scivolo (Dịch ngược)
- eo vidindaĵo (Dịch ngược)
- en curiousness (Gợi ý tự động)
- ja 珍品 (Gợi ý tự động)
- ja 骨董品 (Gợi ý tự động)
- en curio (Gợi ý tự động)
- en oddity (Gợi ý tự động)
- ja 知識欲 (Gợi ý tự động)
- ja 好奇心 (Gợi ý tự động)
- ja 興味 (Gợi ý tự động)
- ja 探究心 (Gợi ý tự động)
- ja 知りたいと願う気持 (Gợi ý tự động)
- ja 見もの (Gợi ý tự động)
- en place of interest (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)
- en thing worth seeing (Gợi ý tự động)



Babilejo