Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cunamo

Cấu trúc từ:
cunam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Substantivo (-o) cunamo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cunama

Cấu trúc từ:
cunam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adjektivo (-a) cunama

Bản dịch

eo cunami/?

cunamio

Từ chứa gốc "cunami"

eo cuname

Cấu trúc từ:
cunam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adverbo (-e) cuname

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cunam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 679,456 inferencoj, 0.197 CPU-sekundoj en 0.198 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog