en cultivation
Bản dịch
- eo kultivado (Dịch ngược)
- eo kultivo (Dịch ngược)
- eo kulturado (Dịch ngược)
- ja 栽培 (Gợi ý tự động)
- ja 培養 (Gợi ý tự động)
- ja 養殖 (Gợi ý tự động)
- en tillage (Gợi ý tự động)
- en growing (Gợi ý tự động)
- ja 栽培すること (Gợi ý tự động)
- ja 育てること (Gợi ý tự động)
- ja 修養 (Gợi ý tự động)
- ja 訓練 (Gợi ý tự động)
- ja 啓発 (Gợi ý tự động)
- ja 開化 (Gợi ý tự động)
- ja 耕作 (Gợi ý tự động)



Babilejo