en cry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bleko (Dịch ngược)
- eo krii (Dịch ngược)
- eo krio (Dịch ngược)
- ja 鳴き声 (Gợi ý tự động)
- ja いななき (Gợi ý tự động)
- ja わめき声 (Gợi ý tự động)
- en animal sound (Gợi ý tự động)
- ja 叫ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 泣き叫ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 大声で言う (Gợi ý tự động)
- ja さけぶ (Gợi ý tự động)
- io kriar (Gợi ý tự động)
- io vajisar (Gợi ý tự động)
- en to call (Gợi ý tự động)
- en scream (Gợi ý tự động)
- en shout (Gợi ý tự động)
- zh 喊 (Gợi ý tự động)
- ja 叫び (Gợi ý tự động)
- ja 叫び声 (Gợi ý tự động)



Babilejo