en cruise
Bản dịch
- eo retumi Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en to browse (internet) (Gợi ý tự động)
- en cruise (Gợi ý tự động)
- en surf (the web) (Gợi ý tự động)
- eo krozado (Dịch ngược)
- eo krozi (Dịch ngược)
- ja 巡航 (Gợi ý tự động)
- ja 周遊 (Gợi ý tự động)
- ja クルージング (Gợi ý tự động)
- ja 巡航する (Gợi ý tự động)
- ja 遊弋する (Gợi ý tự động)
- io krozar (Gợi ý tự động)



Babilejo