en crockery
Bản dịch
- eo argilaĵo (Dịch ngược)
- eo fajenco (Dịch ngược)
- eo vazaro (Dịch ngược)
- ja 粘土細工 (Gợi ý tự động)
- ja 土器 (Gợi ý tự động)
- ja 陶器 (Gợi ý tự động)
- en clay object (Gợi ý tự động)
- en earthenware (Gợi ý tự động)
- en pottery (Gợi ý tự động)
- ja 陶土 (Gợi ý tự động)
- eo fajencaĵo (Gợi ý tự động)
- zh 瓷料 (Gợi ý tự động)
- zh 陶土 (Gợi ý tự động)
- ja うつわ類 (Gợi ý tự động)
- ja 食器類 (Gợi ý tự động)
- en dishes (Gợi ý tự động)
- en plates (Gợi ý tự động)
- en table service (Gợi ý tự động)



Babilejo