en critically
Bản dịch
- eo decide (Dịch ngược)
- eo kritike (Dịch ngược)
- eo kritikeme (Dịch ngược)
- eo krize (Dịch ngược)
- eo pripenseme (Dịch ngược)
- ja 決定的に (Gợi ý tự động)
- ja きっぱりと (Gợi ý tự động)
- en decisively (Gợi ý tự động)
- ja 批判的に (Gợi ý tự động)
- ja 批評好きに (Gợi ý tự động)
- ja あら探しの好きに (Gợi ý tự động)
- en desperately (Gợi ý tự động)
- ja 危機で (Gợi ý tự động)
- ja 重大局面で (Gợi ý tự động)
- ja 急変で (Gợi ý tự động)
- ja 発作で (Gợi ý tự động)
- en reflectively (Gợi ý tự động)
- ja 思慮深く (Gợi ý tự động)



Babilejo