en critical
Pronunciation:
Bản dịch
- eo krita (Dịch ngược)
- eo kritika (Dịch ngược)
- eo kritikema (Dịch ngược)
- eo kriza (Dịch ngược)
- eo pripensema (Dịch ngược)
- ja 臨界の (Gợi ý tự động)
- ja 批評の (Gợi ý tự động)
- ja 批判の (Gợi ý tự động)
- ja 批判的な (Gợi ý tự động)
- ja 批評好きの (Gợi ý tự động)
- ja あら探しの好きな (Gợi ý tự động)
- ja 危機的な (Gợi ý tự động)
- ja 思慮深い (Gợi ý tự động)
- en circumspect (Gợi ý tự động)
- en considerate (Gợi ý tự động)
- en reflective (Gợi ý tự động)
- en thoughtful (Gợi ý tự động)



Babilejo