en creature
Pronunciation:
Bản dịch
- eo estaĵo (Dịch ngược)
- eo estulo (Dịch ngược)
- eo kreaĵo (Dịch ngược)
- eo kreitaĵo (Dịch ngược)
- eo kreito (Dịch ngược)
- ja 実在物 (Gợi ý tự động)
- ja 存在 (Gợi ý tự động)
- en being (Gợi ý tự động)
- en entity (Gợi ý tự động)
- ja 生き物 (Gợi ý tự động)
- ja 人 (Gợi ý tự động)
- ja 創造物 (Gợi ý tự động)
- ja 創作物 (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- ja 被造物 (Gợi ý tự động)
- ja 生きもの (Gợi ý tự động)
- ja 被造者 (Gợi ý tự động)
- ja 人間 (Gợi ý tự động)



Babilejo