en creation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo estigo (Dịch ngược)
- eo faraĵo (Dịch ngược)
- eo faritaĵo (Dịch ngược)
- eo konceptado (Dịch ngược)
- eo kreado (Dịch ngược)
- eo kreaĵo (Dịch ngược)
- eo kreitaĵo (Dịch ngược)
- eo kreito (Dịch ngược)
- eo kreo (Dịch ngược)
- ja 引き起こすこと (Gợi ý tự động)
- ja 生み出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 業績 (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- ja 製作物 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en thing made (Gợi ý tự động)
- ja 概念形成 (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- ja 創造 (Gợi ý tự động)
- ja 創作 (Gợi ý tự động)
- ja 創造物 (Gợi ý tự động)
- ja 創作物 (Gợi ý tự động)
- en creature (Gợi ý tự động)
- ja 被造物 (Gợi ý tự động)
- ja 生きもの (Gợi ý tự động)
- ja 被造者 (Gợi ý tự động)
- ja 人間 (Gợi ý tự động)
- ja 創造すること (Gợi ý tự động)
- ja 創作すること (Gợi ý tự động)
- ja 創設すること (Gợi ý tự động)
- ja 創出すること (Gợi ý tự động)



Babilejo