en create
Pronunciation: /kriˈeɪt/
Bản dịch
- eo krei Komputeko
- nl aanmaken Komputeko
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (t) (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)
- eo estigi (Dịch ngược)
- eo farigi (Dịch ngược)
- eo verki (Dịch ngược)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す (Gợi ý tự động)
- en to bring into being (Gợi ý tự động)
- en develop (Gợi ý tự động)
- zh 使产生 (Gợi ý tự động)
- zh 使发生 (Gợi ý tự động)
- ja させる (Gợi ý tự động)
- ja 作らせる (Gợi ý tự động)
- en to make (Gợi ý tự động)
- en manufacture (Gợi ý tự động)
- ja 著作する (Gợi ý tự động)
- ja 書く (Gợi ý tự động)
- ja 制作する (Gợi ý tự động)
- io skriptar (Gợi ý tự động)
- en write (Gợi ý tự động)
- ja 著作(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 著書(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 作品(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja しわざ(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 所業(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo