en crash
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kolapsi (Dịch ngược)
- eo kolapso (Dịch ngược)
- eo kraŝo (Dịch ngược)
- eo panei (Dịch ngược)
- eo postkolapsa (Dịch ngược)
- ja 虚脱する (Gợi ý tự động)
- ja 崩壊する (Gợi ý tự động)
- ja フリーズする (Gợi ý tự động)
- ja 意気消沈する (Gợi ý tự động)
- ja 衰弱する (Gợi ý tự động)
- en to collapse (Gợi ý tự động)
- ja 虚脱 (Gợi ý tự động)
- ja 崩壊 (Gợi ý tự động)
- ja フリーズ (Gợi ý tự động)
- ja ハングアップ (Gợi ý tự động)
- ja 意気消沈 (Gợi ý tự động)
- ja 衰弱 (Gợi ý tự động)
- en collapse (Gợi ý tự động)
- ja 墜落 (Gợi ý tự động)
- ja 激突 (Gợi ý tự động)
- ja 衝突 (Gợi ý tự động)
- ja 破壊 (Gợi ý tự động)
- ja 株の暴落 (Gợi ý tự động)
- ja 停止する (Gợi ý tự động)
- ja 停船する (Gợi ý tự động)
- ja クラッシュする (Gợi ý tự động)
- io panear (Gợi ý tự động)
- en to break down (Gợi ý tự động)
- en malfunction (Gợi ý tự động)
- en post-collapse (Gợi ý tự động)



Babilejo