en craft
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konstrui (Dịch ngược)
- eo malico (Dịch ngược)
- eo ruzaĵo (Dịch ngược)
- eo ruzo (Dịch ngược)
- eo ŝipeto (Dịch ngược)
- ja 建造する (Gợi ý tự động)
- ja 建築する (Gợi ý tự động)
- ja 建設する (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 建てる (Gợi ý tự động)
- io konstruktar (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- en erect (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- zh 建设 (Gợi ý tự động)
- zh 建筑 (Gợi ý tự động)
- zh 构成 (Gợi ý tự động)
- ja 悪意 (Gợi ý tự động)
- ja 敵意 (Gợi ý tự động)
- io malico (Gợi ý tự động)
- en craftiness (Gợi ý tự động)
- en cunning (Gợi ý tự động)
- en guile (Gợi ý tự động)
- zh 邪恶 (Gợi ý tự động)
- ja 術策 (Gợi ý tự động)
- ja 手管 (Gợi ý tự động)
- ja 悪知恵 (Gợi ý tự động)
- en ruse (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- en stratagem (Gợi ý tự động)
- en wile (Gợi ý tự động)
- zh 诡计 (Gợi ý tự động)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 計略 (Gợi ý tự động)
- ja 小船 (Gợi ý tự động)
- ja 小舟 (Gợi ý tự động)
- en yacht (Gợi ý tự động)
- en small ship (Gợi ý tự động)



Babilejo