en cradle
Bản dịch
- eo doko (Dịch ngược)
- eo lulilo (Dịch ngược)
- eo naskiĝejo (Dịch ngược)
- ja ドック (Gợi ý tự động)
- ja 船渠 (Gợi ý tự động)
- io doko (Gợi ý tự động)
- en dock (Gợi ý tự động)
- en dockyard (Gợi ý tự động)
- en docking station (Gợi ý tự động)
- ja ゆりかご (Gợi ý tự động)
- ja 発祥地 (Gợi ý tự động)
- ja 受け台 (Gợi ý tự động)
- ja 架台 (Gợi ý tự động)
- zh 摇篮 (Gợi ý tự động)
- en place of birth (Gợi ý tự động)



Babilejo