en cracker
Bản dịch
- eo kodrompisto Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- eo retpirato Maŭro La Torre
- nl computerkraker m ICT VNU
- ja クラッカー (不正利用者,システム破壊者) (Gợi ý tự động)
- en cracker (Gợi ý tự động)
- en hacker (Gợi ý tự động)
- en network pirate (Gợi ý tự động)
- en black hat (Gợi ý tự động)
- eo biskvito (Dịch ngược)
- eo krakeno (Dịch ngược)
- ja ビスケット (Gợi ý tự động)
- ja クッキー (Gợi ý tự động)
- ja 堅パン (Gợi ý tự động)
- ja 素焼きの陶磁器 (Gợi ý tự động)
- io bisquito (Gợi ý tự động)
- en biscuit (Gợi ý tự động)
- en cookie (Gợi ý tự động)
- en zwieback (Gợi ý tự động)



Babilejo