en covering
Bản dịch
- eo alĉapo (Dịch ngược)
- eo kovro (Dịch ngược)
- eo tegaĵo (Dịch ngược)
- eo tego (Dịch ngược)
- en headpiece (Gợi ý tự động)
- eo kovrado (Gợi ý tự động)
- eo kovraĵo (Gợi ý tự động)
- eo kovrilo (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- ja 覆うこと (Gợi ý tự động)
- ja かぶせること (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくすこと (Gợi ý tự động)
- ja 償うこと (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせること (Gợi ý tự động)
- ja おおうこと (Gợi ý tự động)
- ja 上張り (Gợi ý tự động)
- ja 張り布 (Gợi ý tự động)
- ja 被覆物 (Gợi ý tự động)
- en coating (Gợi ý tự động)
- en surface (Gợi ý tự động)
- eo tegilo (Gợi ý tự động)
- ja 上張りすること (Gợi ý tự động)
- ja 覆いをすること (Gợi ý tự động)



Babilejo