en cover
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ampleksi (Dịch ngược)
- eo bindaĵo (Dịch ngược)
- eo bindo (Dịch ngược)
- eo ĉapo (Dịch ngược)
- eo fermplato (Dịch ngược)
- eo kasilo (Dịch ngược)
- eo kovraĵo (Dịch ngược)
- eo kovri (Dịch ngược)
- eo kovrilo (Dịch ngược)
- eo kovro (Dịch ngược)
- eo librokovrilo (Dịch ngược)
- eo pafatingi (Dịch ngược)
- eo protekti (Dịch ngược)
- eo radringo (Dịch ngược)
- eo tegi (Dịch ngược)
- eo tegumento (Dịch ngược)
- ja ~の大きさがある (Gợi ý tự động)
- ja 包含する (Gợi ý tự động)
- en to comprise (Gợi ý tự động)
- en extend to (Gợi ý tự động)
- en include (Gợi ý tự động)
- en embrace (Gợi ý tự động)
- ja 装丁 (Gợi ý tự động)
- ja 表紙 (Gợi ý tự động)
- en binding (Gợi ý tự động)
- ja 製本 (Gợi ý tự động)
- ja キャップ帽 (Gợi ý tự động)
- ja 帽子 (Gợi ý tự động)
- ja ふた (Gợi ý tự động)
- ja キャップ (Gợi ý tự động)
- io boneto (Gợi ý tự động)
- io chapo (Gợi ý tự động)
- io kofio (Gợi ý tự động)
- en beret (Gợi ý tự động)
- en cap (Gợi ý tự động)
- en bonnet (Gợi ý tự động)
- en header (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- zh 瓶盖 (Gợi ý tự động)
- zh 无檐帽 (Gợi ý tự động)
- zh 各种专用帽 (Gợi ý tự động)
- en lid (Gợi ý tự động)
- en camouflage (Gợi ý tự động)
- en hiding place (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)
- ja 覆うもの (Gợi ý tự động)
- ja 被覆物 (Gợi ý tự động)
- ja 覆う (Gợi ý tự động)
- ja かぶせる (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくす (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- io kovrar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- zh 盖 (Gợi ý tự động)
- ja 覆い (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- en hood (Gợi ý tự động)
- en wrapper (Gợi ý tự động)
- zh 盖子 (Gợi ý tự động)
- eo kovrado (Gợi ý tự động)
- en covering (Gợi ý tự động)
- ja 覆うこと (Gợi ý tự động)
- ja かぶせること (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくすこと (Gợi ý tự động)
- ja 償うこと (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせること (Gợi ý tự động)
- ja おおうこと (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en sweep (Gợi ý tự động)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 庇護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 後援する (Gợi ý tự động)
- ja 肩入れする (Gợi ý tự động)
- io protektar (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en back (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- eo radbendo (Gợi ý tự động)
- en outer cover (Gợi ý tự động)
- ja 上張りする (Gợi ý tự động)
- ja 覆いをする (Gợi ý tự động)
- io tegar (Gợi ý tự động)
- en to coat (Gợi ý tự động)
- en overlay (Gợi ý tự động)
- zh 覆盖 (Gợi ý tự động)
- zh 套 (Gợi ý tự động)
- zh 罩 (Gợi ý tự động)
- zh 包 (Gợi ý tự động)
- zh 镀 (Gợi ý tự động)
- zh 涂 (Gợi ý tự động)
- ja 外被 (Gợi ý tự động)
- ja 外皮 (Gợi ý tự động)
- ja 種皮 (Gợi ý tự động)
- ja 珠皮 (Gợi ý tự động)
- io tegumento (Gợi ý tự động)



Babilejo