en courtesy
Bản dịch
- eo ĝentilaĵo (Dịch ngược)
- eo ĝentileco (Dịch ngược)
- eo komplezo (Dịch ngược)
- ja 礼儀正しい言行 (Gợi ý tự động)
- ja 礼儀正しさ (Gợi ý tự động)
- ja 行儀よさ (Gợi ý tự động)
- en civility (Gợi ý tự động)
- en politeness (Gợi ý tự động)
- ja 心遣い (Gợi ý tự động)
- ja 親切な行為 (Gợi ý tự động)
- ja 好意的な扱い (Gợi ý tự động)
- en favor (Gợi ý tự động)
- en complacency (Gợi ý tự động)
- en kindness (Gợi ý tự động)
- en service (Gợi ý tự động)



Babilejo