en court
Pronunciation:
Bản dịch
- eo instanco (Dịch ngược)
- eo juĝejo (Dịch ngược)
- eo kortego (Dịch ngược)
- eo korto (Dịch ngược)
- ja 裁決機関 (Gợi ý tự động)
- ja 当局 (Gợi ý tự động)
- ja 官公庁 (Gợi ý tự động)
- ja 審級 (Gợi ý tự động)
- en authoritative source (Gợi ý tự động)
- en (competent official) authority (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- en jurisdiction (Gợi ý tự động)
- en body (Gợi ý tự động)
- zh 诉讼审级 (Gợi ý tự động)
- ja 裁判所 (Gợi ý tự động)
- en tribunal (Gợi ý tự động)
- zh 法庭 (Gợi ý tự động)
- ja 宮廷 (Gợi ý tự động)
- ja 中庭 (Gợi ý tự động)
- ja 庭 (Gợi ý tự động)
- io korto (Gợi ý tự động)
- en yard (Gợi ý tự động)
- en courtyard (Gợi ý tự động)
- en enclosed area (Gợi ý tự động)
- en quadrangle (Gợi ý tự động)
- zh 庭院 (Gợi ý tự động)



Babilejo