en course
Pronunciation:
Bản dịch
- eo golfejo (Dịch ngược)
- eo golfludejo (Dịch ngược)
- eo iro (Dịch ngược)
- eo kurejo (Dịch ngược)
- eo kuro (Dịch ngược)
- eo kurso (Dịch ngược)
- eo manĝmeto (Dịch ngược)
- eo plado (Dịch ngược)
- eo triviala (Dịch ngược)
- eo vojlinio (Dịch ngược)
- eo vojo (Dịch ngược)
- ja ゴルフ場 (Gợi ý tự động)
- ja 行き (Gợi ý tự động)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- ja 走路 (Gợi ý tự động)
- ja トラック (Gợi ý tự động)
- ja 滑走路 (Gợi ý tự động)
- en racecourse (Gợi ý tự động)
- en track (Gợi ý tự động)
- en running track (Gợi ý tự động)
- ja ひと走り (Gợi ý tự động)
- ja 走行 (Gợi ý tự động)
- ja 講座 (Gợi ý tự động)
- ja 講習会 (Gợi ý tự động)
- ja 課程 (Gợi ý tự động)
- ja コース (Gợi ý tự động)
- ja 道順 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- eo kurzo (Gợi ý tự động)
- io kurso (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 课程 (Gợi ý tự động)
- zh 讲习班 (Gợi ý tự động)
- zh 航线 (Gợi ý tự động)
- ja 大皿 (Gợi ý tự động)
- ja 皿 (Gợi ý tự động)
- ja 料理 (Gợi ý tự động)
- io disho (Gợi ý tự động)
- io plado (Gợi ý tự động)
- en dish (Gợi ý tự động)
- en plate (Gợi ý tự động)
- en platter (Gợi ý tự động)
- en tray (Gợi ý tự động)
- zh 大菜盘 (Gợi ý tự động)
- zh 一道菜 (Gợi ý tự động)
- ja 野卑な (Gợi ý tự động)
- ja 下卑た (Gợi ý tự động)
- ja 卑俗な (Gợi ý tự động)
- ja 低俗な (Gợi ý tự động)
- io triviala (Gợi ý tự động)
- en commonplace (Gợi ý tự động)
- en vulgar (Gợi ý tự động)
- en paltry (Gợi ý tự động)
- en trifling (Gợi ý tự động)
- en trivial (Gợi ý tự động)
- zh 粗鲁 (Gợi ý tự động)
- ja 道 (Gợi ý tự động)
- ja 道路 (Gợi ý tự động)
- ja 通路 (Gợi ý tự động)
- ja 街道 (Gợi ý tự động)
- ja 道筋 (Gợi ý tự động)
- ja 進路 (Gợi ý tự động)
- ja 経路 (Gợi ý tự động)
- ja パス (Gợi ý tự động)
- ja 行き方 (Gợi ý tự động)
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- ja 手段 (Gợi ý tự động)
- io voyo (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en path (Gợi ý tự động)
- en pathway (Gợi ý tự động)
- en road (Gợi ý tự động)
- en way (Gợi ý tự động)
- zh 马路 (Gợi ý tự động)
- zh 道路 (Gợi ý tự động)
- zh 路 (Gợi ý tự động)
- zh 路子 (Gợi ý tự động)



Babilejo