Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en course

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo golfejo (Dịch ngược)
  • eo golfludejo (Dịch ngược)
  • eo iro (Dịch ngược)
  • eo kurejo (Dịch ngược)
  • eo kuro (Dịch ngược)
  • eo kurso (Dịch ngược)
  • eo manĝmeto (Dịch ngược)
  • eo plado (Dịch ngược)
  • eo triviala (Dịch ngược)
  • eo vojlinio (Dịch ngược)
  • eo vojo (Dịch ngược)
  • ja ゴルフ場 (Gợi ý tự động)
  • ja 行き (Gợi ý tự động)
  • ja 動き (Gợi ý tự động)
  • en operation (Gợi ý tự động)
  • en run (Gợi ý tự động)
  • ja 走路 (Gợi ý tự động)
  • ja トラック (Gợi ý tự động)
  • ja 滑走路 (Gợi ý tự động)
  • en racecourse (Gợi ý tự động)
  • en track (Gợi ý tự động)
  • en running track (Gợi ý tự động)
  • ja ひと走り (Gợi ý tự động)
  • ja 走行 (Gợi ý tự động)
  • ja 講座 (Gợi ý tự động)
  • ja 講習会 (Gợi ý tự động)
  • ja 課程 (Gợi ý tự động)
  • ja コース (Gợi ý tự động)
  • ja 道順 (Gợi ý tự động)
  • ja 路線 (Gợi ý tự động)
  • eo kurzo (Gợi ý tự động)
  • io kurso (Gợi ý tự động)
  • en class (Gợi ý tự động)
  • en route (Gợi ý tự động)
  • zh 课程 (Gợi ý tự động)
  • zh 讲习班 (Gợi ý tự động)
  • zh 航线 (Gợi ý tự động)
  • ja 大皿 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 料理 (Gợi ý tự động)
  • io disho (Gợi ý tự động)
  • io plado (Gợi ý tự động)
  • en dish (Gợi ý tự động)
  • en plate (Gợi ý tự động)
  • en platter (Gợi ý tự động)
  • en tray (Gợi ý tự động)
  • zh 大菜盘 (Gợi ý tự động)
  • zh 一道菜 (Gợi ý tự động)
  • ja 野卑な (Gợi ý tự động)
  • ja 下卑た (Gợi ý tự động)
  • ja 卑俗な (Gợi ý tự động)
  • ja 低俗な (Gợi ý tự động)
  • io triviala (Gợi ý tự động)
  • en commonplace (Gợi ý tự động)
  • en vulgar (Gợi ý tự động)
  • en paltry (Gợi ý tự động)
  • en trifling (Gợi ý tự động)
  • en trivial (Gợi ý tự động)
  • zh 粗鲁 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 道路 (Gợi ý tự động)
  • ja 通路 (Gợi ý tự động)
  • ja 街道 (Gợi ý tự động)
  • ja 道筋 (Gợi ý tự động)
  • ja 進路 (Gợi ý tự động)
  • ja 経路 (Gợi ý tự động)
  • ja パス (Gợi ý tự động)
  • ja 行き方 (Gợi ý tự động)
  • ja 方法 (Gợi ý tự động)
  • ja 手段 (Gợi ý tự động)
  • io voyo (Gợi ý tự động)
  • en passage (Gợi ý tự động)
  • en path (Gợi ý tự động)
  • en pathway (Gợi ý tự động)
  • en road (Gợi ý tự động)
  • en way (Gợi ý tự động)
  • zh 马路 (Gợi ý tự động)
  • zh 道路 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 路子 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
co/urs/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 447,751 inferencoj, 0.152 CPU-sekundoj en 0.161 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog