en couple
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kupli Christian Bertin
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (相互作用で) (Gợi ý tự động)
- eo kluĉi (クラッチを入れる) (Gợi ý tự động)
- ja 交尾させる (家畜を) (Gợi ý tự động)
- io kuplar (t) (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- en join (up) (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- eo duo (Dịch ngược)
- eo duopo (Dịch ngược)
- eo geedzoj (Dịch ngược)
- eo kopli (Dịch ngược)
- eo kunigi (Dịch ngược)
- eo paro (Dịch ngược)
- ja 2 (Gợi ý tự động)
- ja 二つ組 (Gợi ý tự động)
- ja 対 (Gợi ý tự động)
- en pair (Gợi ý tự động)
- ja 二人組 (Gợi ý tự động)
- ja 二つ一組 (Gợi ý tự động)
- ja 二重線 (Gợi ý tự động)
- ja 二重項 (Gợi ý tự động)
- en ordered pair (Gợi ý tự động)
- fr un groupe de deux (Gợi ý tự động)
- ja 夫妻 (Gợi ý tự động)
- ja 夫婦 (Gợi ý tự động)
- en married people (Gợi ý tự động)
- en to connect (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつける (Gợi ý tự động)
- io juntar (Gợi ý tự động)
- io konektar (Gợi ý tự động)
- en to annex (Gợi ý tự động)
- en join together (Gợi ý tự động)
- en splice (Gợi ý tự động)
- en merge (Gợi ý tự động)
- ja 一対 (Gợi ý tự động)
- ja 二つ一組のもの (Gợi ý tự động)
- ja ペア (Gợi ý tự động)
- ja つがい (Gợi ý tự động)
- ja カップル (Gợi ý tự động)
- en brace (Gợi ý tự động)
- zh 一双 (Gợi ý tự động)
- zh 一对 (Gợi ý tự động)



Babilejo