en country
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kamparo (Dịch ngược)
- eo lando (Dịch ngược)
- ja 田園 (Gợi ý tự động)
- ja いなか (Gợi ý tự động)
- io ruro (Gợi ý tự động)
- en countryside (Gợi ý tự động)
- ja 国 (Gợi ý tự động)
- ja 国土 (Gợi ý tự động)
- ja 地方 (Gợi ý tự động)
- ja 地域 (Gợi ý tự động)
- ja 祖国 (Gợi ý tự động)
- ja 郷土 (Gợi ý tự động)
- ja 土地 (Gợi ý tự động)
- io lando (Gợi ý tự động)
- en land (Gợi ý tự động)
- zh 国家 (Gợi ý tự động)
- zh 国 (Gợi ý tự động)
- zh 国土 (Gợi ý tự động)



Babilejo