en counterfeit
Bản dịch
- eo falsa (Dịch ngược)
- eo falsaĵo (Dịch ngược)
- eo falsi (Dịch ngược)
- eo falsigi (Dịch ngược)
- eo falsofari (Dịch ngược)
- eo imiti (Dịch ngược)
- eo imitita (Dịch ngược)
- ja 偽の (Gợi ý tự động)
- io falsa (Gợi ý tự động)
- en fake (Gợi ý tự động)
- en false (Gợi ý tự động)
- en spurious (Gợi ý tự động)
- en forged (Gợi ý tự động)
- en wrong (Gợi ý tự động)
- zh 假 (Gợi ý tự động)
- zh 伪 (Gợi ý tự động)
- ja 偽物 (Gợi ý tự động)
- ja 贋作 (Gợi ý tự động)
- ja 偽造する (Gợi ý tự động)
- ja 変造する (Gợi ý tự động)
- ja 偽作する (Gợi ý tự động)
- ja 改竄する (Gợi ý tự động)
- ja 偽る (Gợi ý tự động)
- io kontrafaktar (Gợi ý tự động)
- en to counterfeit (Gợi ý tự động)
- en falsify (Gợi ý tự động)
- en forge (Gợi ý tự động)
- zh 伪造 (Gợi ý tự động)
- zh 篡改 (Gợi ý tự động)
- zh 作假 (Gợi ý tự động)
- en to adulterate (Gợi ý tự động)
- ja まねる (Gợi ý tự động)
- ja 模倣する (Gợi ý tự động)
- ja 見習う (Gợi ý tự động)
- ja 模造する (Gợi ý tự động)
- io imitar (Gợi ý tự động)
- en to imitate (Gợi ý tự động)
- en emulate (Gợi ý tự động)
- en mimic (Gợi ý tự động)
- zh 模仿 (Gợi ý tự động)
- zh 摹仿 (Gợi ý tự động)
- zh 仿效 (Gợi ý tự động)
- zh 仿制 (Gợi ý tự động)
- en faked (Gợi ý tự động)



Babilejo