en counter (computer)
Bản dịch
- eo nombrilo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Christian Bertin, Komputada Leksikono
- nl teller m Telenet, Stichting
- ja 数取り器 (Gợi ý tự động)
- ja 計数器 (Gợi ý tự động)
- ja カウンター (Gợi ý tự động)
- ja 計数管 (Gợi ý tự động)
- en counter (Gợi ý tự động)
- en meter (Gợi ý tự động)



Babilejo