en counter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo butiktablo (Dịch ngược)
- eo giĉeto (Dịch ngược)
- eo komptilo (Dịch ngược)
- eo ludmarko (Dịch ngược)
- eo nombrilo (Dịch ngược)
- eo vendotablo (Dịch ngược)
- eo verŝotablo (Dịch ngược)
- ja 陳列台 (Gợi ý tự động)
- ja カウンター (Gợi ý tự động)
- ja 窓口 (Gợi ý tự động)
- ja 切符売り場 (Gợi ý tự động)
- io gicheto (Gợi ý tự động)
- en (ticket) window (Gợi ý tự động)
- en meter (Gợi ý tự động)
- ja チップ (Gợi ý tự động)
- ja 点札 (Gợi ý tự động)
- ja 数取り器 (Gợi ý tự động)
- ja 計数器 (Gợi ý tự động)
- ja 計数管 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)



Babilejo