en countenance
Bản dịch
- eo aprobi (Dịch ngược)
- eo vizaĝo (Dịch ngược)
- ja 賛成する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- ja 是認する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io aprobar (Gợi ý tự động)
- en to approve (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en endorse (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)
- en ratify (Gợi ý tự động)
- en hold with (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- zh 赞成 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- ja 顔 (Gợi ý tự động)
- ja 顔面 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 正面 (Gợi ý tự động)
- ja 表面 (Gợi ý tự động)
- io vizajo (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en visage (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- zh 脸 (Gợi ý tự động)
- zh 面 (Gợi ý tự động)
- zh 面部 (Gợi ý tự động)
- zh 面孔 (Gợi ý tự động)



Babilejo