Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cou

Cấu trúc từ:
co/u ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Volitivo (-u) de verbo coi, (senfinaĵa vorto co + -u)

fr cou

Thẻ:

Bản dịch

  • eo kolo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 首状に細くなった部分 (Gợi ý tự động)
  • io kolo (Gợi ý tự động)
  • en neck (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 脖子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 颈项 (Gợi ý tự động)

eo coi

Cấu trúc từ:
co/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Infinitivo (-i) de verbo coi, (senfinaĵa vorto co + -i)
Cấu trúc từ:
co/u ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 500,772 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 1.939 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog