en correspondence
Bản dịch
- eo korespondado (Dịch ngược)
- eo korespondo (Dịch ngược)
- eo rilato (Dịch ngược)
- ja 文通 (Gợi ý tự động)
- ja 通信 (Gợi ý tự động)
- ja 接続 (Gợi ý tự động)
- eo korespondaĵo (Gợi ý tự động)
- ja 文通すること (Gợi ý tự động)
- ja 接続すること (Gợi ý tự động)
- ja 関係 (Gợi ý tự động)
- ja 関連 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 人間関係 (Gợi ý tự động)
- ja 交際 (Gợi ý tự động)
- en quotient (Gợi ý tự động)
- en ratio (Gợi ý tự động)
- en relation (Gợi ý tự động)
- en relationship (Gợi ý tự động)
- zh 关系 (Gợi ý tự động)



Babilejo