en correctly
Bản dịch
- eo ĝuste (Dịch ngược)
- eo korekte (Dịch ngược)
- eo prave (Dịch ngược)
- ja 正しく (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en exactly (Gợi ý tự động)
- en okay (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- en precisely (Gợi ý tự động)
- ja 訂正で (Gợi ý tự động)
- ja 校正で (Gợi ý tự động)
- ja 修正で (Gợi ý tự động)
- ja 矯正で (Gợi ý tự động)
- ja 正当に (Gợi ý tự động)
- en rightly (Gợi ý tự động)



Babilejo